Phương thức | Tiền tệ | Nạp tiền tối thiểu - tối đa | Rút tiền tối thiểu - tối đa | Thời gian xử lý nạp tiền | Thời gian xử lý rút tiền |
|---|---|---|---|---|---|
Deriv P2P | Tiền tệ địa phương của bạn | Lên đến 10.000 USD (Mỗi ngày) | Lên đến 10.000 USD (Mỗi ngày) | Tối đa 1 giờ | Tối đa 1 giờ |
Mastercard | USD | 10 - 10.000 | 10 - 10.000 | Tức thì | 1 ngày làm việc |
VISA | USD | 10 - 10.000 | 10 - 10.000 | Tức thì | 1 ngày làm việc |
Mpesa | USD | 5 - 1.000 | 5 - 1.000 | Tức thì | Tức thì |
MTN | USD | 5 - 150 | 5 - 750 | Tức thì | Tức thì |
Vodafone | USD | 5 - 1.000 | 5 - 1.000 | Tức thì | 1 ngày làm việc |
Airtel | USD | 5 - 150 | 5 - 750 | Tức thì | Tức thì |
Orange Money (Orange) | USD | 6 - 150 | 5 - 750 | Tức thì | Tức thì |
Moov (Moov Africa) | USD | 5 - 150 | 5 - 750 | Tức thì | Tức thì |
Neteller | USD | 10 - 10.000 | 10 - 10.000 | Tức thì | Tức thì |